
Bạn có chắc một tài liệu điện tử được ký vào đúng thời điểm mà hệ thống đang ghi nhận?
Trong môi trường doanh nghiệp số, việc ký số một tài liệu mới chỉ giải quyết một phần bài toán. Với nhiều quy trình quan trọng như hợp đồng điện tử, biên bản nghiệm thu, hồ sơ nhân sự, phê duyệt nội bộ, giao dịch điện tử, hồ sơ đấu thầu hay các chứng từ có thời hạn, doanh nghiệp còn cần một câu hỏi quan trọng hơn:
Làm thế nào để chứng minh tài liệu đó đã tồn tại tại một thời điểm xác định và dữ liệu không bị thay đổi sau thời điểm đó?
Đây chính là bài toán mà TSA – Time Stamp Authority, hay dịch vụ cấp dấu thời gian Timestamp, được thiết kế để giải quyết.
Với MyTime Viettel, doanh nghiệp có thể tích hợp dịch vụ cấp dấu thời gian vào các hệ thống và ứng dụng ký số có nhu cầu xác thực thời gian cho tài liệu, dữ liệu điện tử. Tài liệu tích hợp của Viettel xác định MyTime là dịch vụ cấp dấu thời gian của Viettel và TSA là tổ chức hoặc thực thể tin cậy cung cấp dịch vụ ghi dấu thời gian cho tài liệu hoặc dữ liệu điện tử.
Timestamp (dấu thời gian) là thông tin được gắn vào dữ liệu điện tử nhằm xác định và chứng minh một mốc thời gian liên quan đến dữ liệu đó.
Theo tài liệu tích hợp MyTime Viettel, dịch vụ cấp dấu thời gian cho phép chứng minh mốc thời gian chính xác và không thể chối bỏ của tài liệu điện tử; Timestamp gắn thông tin ngày, tháng, năm và thời gian vào dữ liệu điện tử và được cung cấp bởi tổ chức cấp dấu thời gian tin cậy.
Nói đơn giản:
Chữ ký số trả lời câu hỏi:
“Ai đã ký tài liệu?”
Timestamp trả lời thêm câu hỏi:
“Tài liệu đó đã được xác thực tại thời điểm nào?”
Khi kết hợp chữ ký số + Timestamp, doanh nghiệp có thêm một lớp xác thực quan trọng cho quy trình giao dịch điện tử.
TSA – Time Stamp Authority là tổ chức hoặc thực thể tin cậy cung cấp dịch vụ ghi dấu thời gian cho tài liệu hoặc dữ liệu điện tử.
Trong mô hình Timestamp, hệ thống doanh nghiệp gửi yêu cầu đến TSA. TSA xác thực yêu cầu, tạo dấu thời gian và trả kết quả về hệ thống để gắn vào tài liệu.
Theo tài liệu tích hợp MyTime:
Điểm đáng chú ý là hệ thống gửi giá trị băm của tài liệu, thay vì phải gửi toàn bộ nội dung tài liệu cho TSA. Tài liệu tích hợp mô tả cơ chế sử dụng hàm băm để tạo “dấu vân tay số” của dữ liệu; nếu dữ liệu gốc bị thay đổi thì giá trị băm sẽ thay đổi.
| Gói | Sản lượng | Đơn giá/lượt chưa VAT |
|---|---|---|
| TSA 1 | ≤ 50.000 | 500 VNĐ |
| TSA 2 | > 50.000 – ≤ 100.000 | 450 VNĐ |
| TSA 3 | > 100.000 – ≤ 200.000 | 400 VNĐ |
| TSA 4 | > 200.000 – ≤ 500.000 | 350 VNĐ |
| TSA 5 | > 500.000 | 300 VNĐ |
Doanh nghiệp hiện nay sử dụng chữ ký số trong rất nhiều quy trình:
Nhưng với các tài liệu quan trọng, doanh nghiệp thường cần xác định rõ:
Tài liệu đã tồn tại tại thời điểm nào?
Dữ liệu có bị thay đổi sau khi ký hay không?
Có thể kiểm tra lại dấu thời gian khi cần hay không?
Timestamp được thiết kế để bổ sung lớp xác thực về thời gian cho những trường hợp này.
Đây là phần đặc biệt đáng chú ý đối với các doanh nghiệp đang triển khai phần mềm quản trị doanh nghiệp, HRM, ERP, DMS, eContract, Workflow hoặc các nền tảng ký số.
HRM có thể phát sinh rất nhiều tài liệu điện tử:
Với những hồ sơ có yêu cầu xác định thời điểm, Timestamp có thể trở thành một thành phần quan trọng trong quy trình ký và lưu trữ điện tử.
HRM + Chữ ký số + Timestamp
→ Quy trình nhân sự điện tử chặt chẽ hơn.
Hợp đồng là một trong những nhóm tài liệu có giá trị cao nhất đối với doanh nghiệp.
Một hệ thống eContract có thể tích hợp Timestamp vào quy trình:
Soạn hợp đồng → Phê duyệt → Ký số → Cấp Timestamp → Lưu trữ
Timestamp giúp bổ sung thông tin về thời điểm xác thực cho tài liệu điện tử.
Đây là hướng tích hợp phù hợp với các nền tảng:
ERP quản lý rất nhiều giao dịch và quy trình nội bộ.
Ví dụ:
Đề nghị mua hàng → Phê duyệt → Hợp đồng → Nghiệm thu → Biên bản → Thanh toán
Nếu hệ thống ERP có các tài liệu điện tử cần xác thực thời gian, doanh nghiệp có thể nghiên cứu tích hợp Timestamp vào các điểm quan trọng của quy trình.
DMS và ECM là nhóm hệ thống có nhu cầu rất rõ về:
Tài liệu + tính toàn vẹn + lịch sử + thời điểm
Timestamp có thể được tích hợp vào quy trình quản lý tài liệu điện tử để bổ sung dấu thời gian tin cậy.
Đặc biệt phù hợp với:
MyTime được thiết kế để các hệ thống, ứng dụng bên thứ ba có thể tích hợp dịch vụ cấp dấu thời gian. Tài liệu tích hợp của Viettel cũng xác định phạm vi là các ứng dụng ký số điện tử có yêu cầu cấp dấu thời gian.
Đây chính là cơ hội cho các doanh nghiệp đang sở hữu phần mềm muốn bổ sung:
Ký số + Timestamp
thành một quy trình hoàn chỉnh hơn.
Có thể hình dung rất đơn giản:
Bước 1 – Tạo tài liệu
Doanh nghiệp tạo hợp đồng, biên bản hoặc dữ liệu điện tử.
↓
Bước 2 – Ký số
Người có thẩm quyền thực hiện ký số.
↓
Bước 3 – Tạo giá trị băm
Hệ thống tạo giá trị băm đại diện cho dữ liệu.
↓
Bước 4 – Gửi yêu cầu đến TSA
Giá trị băm được gửi đến hệ thống Timestamp.
↓
Bước 5 – TSA xác thực
TSA xác thực yêu cầu và tạo Timestamp.
↓
Bước 6 – Trả Timestamp về hệ thống
Hệ thống nhận Timestamp.
↓
Bước 7 – Gắn Timestamp vào tài liệu
Tài liệu trở thành một bản ghi điện tử có thông tin xác thực về thời gian.
Tài liệu MyTime mô tả quá trình này từ việc ứng dụng gửi giá trị băm đến MyTime cho đến khi nhận Timestamp và gắn vào biên bản điện tử.
Đây là một câu hỏi rất nhiều doanh nghiệp quan tâm.
Theo tài liệu tích hợp MyTime, cơ chế Timestamp sử dụng hàm băm. Hệ thống tạo giá trị băm từ dữ liệu, sau đó gửi giá trị băm đến TSA. Tài liệu cũng nêu rằng TSA không cần nhận dữ liệu gốc trong cơ chế này.
Điều này đặc biệt đáng quan tâm đối với các hệ thống xử lý:
Dịch vụ cấp dấu thời gian được mô tả trong tài liệu MyTime với các tiêu chuẩn RFC 3161 và RFC 5816. Timestamp được sử dụng để gắn thông tin về ngày, tháng, năm và thời gian vào dữ liệu điện tử và hỗ trợ xác thực, lưu vết thông tin và tài liệu điện tử.
Đối với doanh nghiệp đang phát triển phần mềm, đây là điểm quan trọng khi xây dựng kiến trúc tích hợp Timestamp vào nền tảng hiện có.
Nếu doanh nghiệp của bạn đang phát triển hoặc vận hành một trong các hệ thống dưới đây, đây là thời điểm nên đánh giá nhu cầu tích hợp TSA:
Tài liệu MyTime cũng mô tả đối tượng có thể gắn dấu thời gian gồm tài liệu, file, hồ sơ, email hoặc sự kiện trong hệ thống máy tính.
Nếu bạn là PM, Product Manager, CTO, CIO, IT Manager hoặc đơn vị phát triển phần mềm, có thể bạn đang gặp bài toán:
“Khách hàng yêu cầu hệ thống của mình phải có Timestamp, nhưng phần mềm hiện tại chưa có.”
Thay vì tự xây dựng một hệ thống TSA riêng, doanh nghiệp có thể nghiên cứu phương án tích hợp dịch vụ Timestamp thông qua API.
Tài liệu MyTime được xây dựng nhằm hướng dẫn các hệ thống và ứng dụng bên thứ ba tích hợp sử dụng dịch vụ cấp dấu thời gian MyTime Viettel.
Điều này mở ra khả năng tích hợp Timestamp trực tiếp vào phần mềm hiện hữu.
Ví dụ:
Phần mềm HRM
→ Ký hợp đồng lao động
→ Gửi yêu cầu Timestamp
→ Nhận Timestamp
→ Lưu vào hồ sơ nhân viên
Hoặc:
Phần mềm eContract
→ Hai bên ký hợp đồng
→ Hệ thống cấp Timestamp
→ Lưu hợp đồng + chữ ký số + Timestamp
Theo chính sách triển khai dịch vụ Timestamp được ban hành, dịch vụ được triển khai toàn quốc và áp dụng trên tất cả các kênh bán. Giá được tính theo sản lượng lượt ký Timestamp, với sản lượng là bội số của 1.000.
Chính sách hiện phân chia theo các mức sản lượng từ tối đa 50.000 lượt đến trên 500.000 lượt, với đơn giá theo lượt giảm dần khi sản lượng tăng.
Doanh nghiệp không nhất thiết phải sử dụng cùng một quy mô Timestamp.
Có thể lựa chọn sản lượng phù hợp với:
Giả sử một doanh nghiệp có phần mềm HRM với:
5.000 nhân viên
Mỗi năm phát sinh:
Nếu hệ thống có nhu cầu xác thực thời điểm cho hàng chục nghìn tài liệu điện tử, doanh nghiệp có thể thiết kế quy trình:
HRM
→ Tạo tài liệu
→ Người có thẩm quyền ký số
→ Tạo Hash
→ Gửi Hash đến TSA
→ Nhận Timestamp
→ Gắn Timestamp
→ Lưu hồ sơ
Từ đó, Timestamp trở thành một thành phần của kiến trúc phần mềm, thay vì một thao tác thủ công của người dùng.
Nếu bạn đang là PM/BA/Technical Lead của một dự án phần mềm, nên đặt ra 6 câu hỏi:
HRM? ERP? DMS? eContract? Workflow?
Tất cả tài liệu hay chỉ các tài liệu quan trọng?
Ngay khi ký hay sau khi hoàn thành quy trình?
10.000? 50.000? 100.000? 500.000+ lượt?
Nếu có, cần thiết kế luồng kết nối giữa phần mềm và TSA.
Timestamp cần được lưu cùng tài liệu hoặc dữ liệu liên quan để phục vụ việc kiểm tra và quản lý sau này.
Điểm quan trọng nhất của Timestamp không nằm ở việc thêm một dòng thời gian vào tài liệu.
Giá trị nằm ở việc xây dựng một chuỗi:
Dữ liệu → Hash → Ký số → TSA → Timestamp → Lưu trữ → Kiểm tra
Qua đó doanh nghiệp có thêm cơ chế xác thực về thời gian và tính toàn vẹn của dữ liệu điện tử.
Tài liệu MyTime mô tả quy trình từ việc tạo giá trị băm, gửi đến TSA, TSA kết hợp dấu thời gian và ký điện tử kết quả, sau đó trả lại cho bên yêu cầu để lưu cùng dữ liệu gốc.
Nếu bạn đang là:
PM / Project Manager / Product Manager / BA / CTO / CIO / IT Manager
và đang triển khai:
nhưng chưa biết tích hợp Timestamp vào hệ thống như thế nào, Viettel Solution có thể tư vấn phương án phù hợp với kiến trúc và sản lượng của doanh nghiệp.
Hãy thiết kế sẵn khả năng tích hợp TSA ngay từ kiến trúc hệ thống.
👉 Liên hệ Viettel Solution để được tư vấn giải pháp Timestamp MyTime Viettel và phương án tích hợp cho hệ thống doanh nghiệp.
Tư vấn nhu cầu → Xác định sản lượng → Thiết kế phương án tích hợp → Triển khai dịch vụ
Chữ ký số dùng để xác thực chủ thể ký và bảo đảm tính toàn vẹn của dữ liệu được ký. Timestamp bổ sung thông tin xác thực về thời điểm cho dữ liệu điện tử.
TSA là viết tắt của Time Stamp Authority, tổ chức hoặc thực thể tin cậy cung cấp dịch vụ ghi dấu thời gian cho dữ liệu điện tử.
MyTime là dịch vụ cấp dấu thời gian của Viettel thuộc dịch vụ chứng thư số Viettel-CA.
Có. Tài liệu MyTime được xây dựng để hướng dẫn các hệ thống và ứng dụng bên thứ ba tích hợp dịch vụ cấp dấu thời gian thông qua API.
Có thể nghiên cứu tích hợp nếu hệ thống HRM có các tài liệu hoặc quy trình điện tử cần xác thực thời gian, chẳng hạn hợp đồng, biên bản hoặc hồ sơ điện tử.
Có thể thiết kế quy trình ký số kết hợp cấp dấu thời gian, tùy kiến trúc và nhu cầu của hệ thống eContract.